Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
上向きの互換性
[Thượng Hướng Hỗ Hoán Tính]
じょうむきのごかんせい
🔊
Danh từ chung
tương thích tiến
Hán tự
上
Thượng
trên
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận
互
Hỗ
lẫn nhau; cùng nhau
換
Hoán
trao đổi; thay đổi; thay thế; đổi mới
性
Tính
giới tính; bản chất