上出来 [Thượng Xuất Lai]
じょうでき
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 28000
Độ phổ biến từ: Top 28000
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”Tính từ đuôi na
biểu diễn tốt; công việc tốt; thành công lớn
JP: 上出来でしたね。
VI: Làm tốt lắm.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
上出来!
Tuyệt vời!