Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
上位概念
[Thượng Vị Khái Niệm]
じょういがいねん
🔊
Danh từ chung
khái niệm cấp cao
Hán tự
上
Thượng
trên
位
Vị
hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài
概
Khái
tóm tắt; điều kiện; xấp xỉ; nói chung
念
Niệm
mong muốn; ý thức; ý tưởng; suy nghĩ; cảm giác; mong muốn; chú ý