Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
上位文化
[Thượng Vị Văn Hóa]
じょういぶんか
🔊
Danh từ chung
văn hóa cao cấp
🔗 ハイカルチャー
Hán tự
上
Thượng
trên
位
Vị
hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa