Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
上代仮名
[Thượng Đại Phản Danh]
じょうだいがな
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
kana cổ
Hán tự
上
Thượng
trên
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
仮
Phản
giả; tạm thời; lâm thời; giả định (tên); không chính thức
名
Danh
tên; nổi tiếng