上下 [Thượng Hạ]

うえした
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Danh từ chung

trên và dưới; lên và xuống; cao và thấp; đầu và cuối

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung

lộn ngược

🔗 上下になる