Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
上下巻
[Thượng Hạ Quyển]
じょうげかん
🔊
Danh từ chung
tập một và tập hai
Hán tự
上
Thượng
trên
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
巻
Quyển
cuộn; quyển; sách; phần