Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
上下列
[Thượng Hạ Liệt]
じょうげれつ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
chuỗi
Hán tự
上
Thượng
trên
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột