上り列車 [Thượng Liệt Xa]
のぼりれっしゃ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 35000
Độ phổ biến từ: Top 35000
Danh từ chung
tàu đi lên; tàu hướng về điểm xuất phát của tuyến đường