上り下り [Thượng Hạ]

昇り降り [Thăng Hàng]

登り下り [Đăng Hạ]

登り降り [Đăng Hàng]

上り降り [Thượng Hàng]

昇り下り [Thăng Hạ]

のぼりくだり
のぼりおり
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 34000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

đi lên và xuống; leo lên và xuống

JP: わたしおかのぼくだりして息切いきぎれがした。

VI: Tôi đã leo lên và xuống đồi và thở hổn hển.

JP: エレベーターがのぼりしている。

VI: Thang máy đang lên xuống.