Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
上つき
[Thượng]
うわつき
🔊
Danh từ chung
chữ trên
Hán tự
上
Thượng
trên