上げ弓 [Thượng Cung]
あげゆみ
Danh từ chung
Lĩnh vực: âm nhạc
kéo cung lên (kỹ thuật chơi nhạc cụ dây)
Danh từ chung
Lĩnh vực: âm nhạc
kéo cung lên (kỹ thuật chơi nhạc cụ dây)