上がり目 [Thượng Mục]

あがり目 [Mục]

あがりめ

Danh từ chung

mắt xếch lên

Danh từ chung

xu hướng tăng

JP: 物価ぶっかがりだった。

VI: Giá cả đã có xu hướng tăng.