上がり下り [Thượng Hạ]
上がり降り [Thượng Hàng]
あがりおり
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
lên xuống
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
lên xuống