三頭筋 [Tam Đầu Cân]
さんとうきん
Danh từ chung
cơ tam đầu
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
バカみたいに筋トレをやりすぎて三頭筋を痛めた。
Tôi đã tập luyện quá sức như kẻ ngốc và bị đau cơ ba đầu.