Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
三面記事
[Tam Diện Kí Sự]
さんめんきじ
🔊
Danh từ chung
bài báo về con người
Hán tự
三
Tam
ba
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
記
Kí
ghi chép; tường thuật
事
Sự
sự việc; lý do