Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
三重水素
[Tam Trọng Thủy Tố]
さんじゅうすいそ
🔊
Danh từ chung
triti
🔗 トリチウム
Hán tự
三
Tam
ba
重
Trọng
nặng; quan trọng
水
Thủy
nước
素
Tố
cơ bản; nguyên tắc; trần truồng; không che đậy