Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
三軸試験
[Tam Trục Thí Nghiệm]
さんじくしけん
🔊
Danh từ chung
thử nghiệm ba trục
Hán tự
三
Tam
ba
軸
Trục
trục; trụ
試
Thí
thử; kiểm tra
験
Nghiệm
xác minh; hiệu quả; kiểm tra