三角関数 [Tam Giác Quan Số]

三角函数 [Tam Giác Hàm Số]

さんかくかんすう

Danh từ chung

Lĩnh vực: Toán học

hàm số lượng giác

JP: おおくの人間にんげんにとって三角さんかく関数かんすうまなぶことは無意味むいみであるようにおもえる。

VI: Nhiều người cho rằng việc học các hàm lượng giác là vô nghĩa.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あのー、先生せんせい黒板こくばんいてあるの、指数しすう関数かんすうじゃなくて三角さんかく関数かんすうですけど・・・。
"Thưa giáo viên, cái viết trên bảng không phải là hàm số mũ mà là hào số lượng giác."

Hán tự

Từ liên quan đến 三角関数