三角部 [Tam Giác Bộ]
さんかくぶ
Danh từ chung
phần tam giác; vùng tam giác; phần tam giác của rãnh trán dưới
🔗 下前頭回
Danh từ chung
phần tam giác; vùng tam giác; phần tam giác của rãnh trán dưới
🔗 下前頭回