Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
三葉虫
[Tam Diệp Trùng]
さんようちゅう
🔊
Danh từ chung
hóa thạch ba thùy
Hán tự
三
Tam
ba
葉
Diệp
lá; lưỡi
虫
Trùng
côn trùng; bọ; tính khí