Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
三育
[Tam Dục]
さんいく
🔊
Danh từ chung
giáo dục đầu, tay và trái tim
Hán tự
三
Tam
ba
育
Dục
nuôi dưỡng; lớn lên; nuôi; chăm sóc