Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
三者会談
[Tam Giả Hội Đàm]
さんしゃかいだん
🔊
Danh từ chung
cuộc trò chuyện ba bên
Hán tự
三
Tam
ba
者
Giả
người
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
談
Đàm
thảo luận; nói chuyện