三等航海士 [Tam Đẳng Hàng Hải Sĩ]
さんとうこうかいし
Danh từ chung
Lĩnh vực: Quân sự
thuyền phó ba; sĩ quan ba
Danh từ chung
Lĩnh vực: Quân sự
thuyền phó ba; sĩ quan ba