三等分 [Tam Đẳng Phân]
3等分 [Đẳng Phân]
さんとうぶん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chia ba
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chia ba