Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
三秋
[Tam Thu]
さんしゅう
🔊
Danh từ chung
ba tháng mùa thu; ba năm
Hán tự
三
Tam
ba
秋
Thu
mùa thu