Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
三社参り
[Tam Xã Tam]
さんしゃまいり
🔊
Danh từ chung
thăm ba đền đầu năm
🔗 初詣
Hán tự
三
Tam
ba
社
Xã
công ty; đền thờ
参
Tam
tham gia; đi; đến; thăm