Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
三眠蚕
[Tam Miên Tàm]
さんみんかいこ
🔊
Danh từ chung
tằm ba lần lột xác
Hán tự
三
Tam
ba
眠
Miên
ngủ; chết; buồn ngủ
蚕
Tàm
tằm