Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
三直
[Tam Trực]
さんちょく
🔊
Danh từ chung
bị loại ở đường cơ sở thứ ba
Hán tự
三
Tam
ba
直
Trực
ngay lập tức; trung thực; thẳng thắn; sửa chữa; sửa