Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
三男坊
[Tam Nam Phường]
さんなんぼう
🔊
Danh từ chung
con trai thứ ba
🔗 次男坊
Hán tự
三
Tam
ba
男
Nam
nam
坊
Phường
cậu bé; nơi ở của thầy tu; thầy tu