Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
三法印
[Tam Pháp Ấn]
さんぼういん
🔊
Danh từ chung
Tam Pháp Ấn
Hán tự
三
Tam
ba
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
印
Ấn
con dấu; biểu tượng