三本 [Tam Bản]

3本 [Bản]

さんぼん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Danh từ chung

ba cái (vật dài)

JP: チョークを三本さんぼんください。

VI: Cho tôi ba cây phấn.

Danh từ chung

Lĩnh vực: Hoa phú

ba lá bài giống nhau

🔗 手役

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ビールを三本さんぼんんだ。
Tôi đã uống ba chai bia.
かれ3年間さんねんかん3冊さんさつほんいた。
Anh ấy đã viết 3 cuốn sách trong 3 năm.
トムはあかワインを3本さんぼんった。
Tom đã mua ba chai rượu vang đỏ.
昨日きのう映画えいが3本さんぼんました。
Hôm qua tôi đã xem ba bộ phim.
今朝けさからほん3冊さんさつんだ。
Từ sáng nay tôi đã đọc được ba quyển sách.
図書館としょかんほん三冊さんさつりました。
Tôi đã mượn ba cuốn sách ở thư viện.
かれはビールを三本さんぼんんだ。
Anh ấy đã uống ba chai bia.
しゅう3冊さんさつほんむよ。
Tôi đọc ba cuốn sách một tuần.
はは1本いっぽんひも3本さんぼん鉛筆えんぴつわえた。
Mẹ đã dùng một sợi dây để buộc ba cây bút chì lại với nhau.
あなたは3本さんぼんのペンをっています。
Bạn có ba cây bút.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 三本
  • Cách đọc: さんぼん
  • Từ loại: Danh từ đếm (trợ từ số đếm gắn với 本)
  • Ý nghĩa tổng quát: “ba (3) cái” đối với các vật dài, thon như bút, chai, cây, cột…
  • Ghi chú âm đọc: 本 đọc là ほん (hon), nhưng đi với 3 biến âm thành ぼん → さんぼん
  • Chính tả thường gặp: 三本 / 3本 (cả hai đều đúng trong văn viết hiện đại)

2. Ý nghĩa chính

三本 là cách đếm “ba” khi dùng trợ từ đếm cho các vật dài/thon/trụ như bút, chai, ống, cây cối, cột điện, cần câu, dây cáp... Ví dụ: ペン三本 (ba cây bút), ビール三本 (ba chai bia), 木が三本 (ba cây).

3. Phân biệt

  • 三本 vs 三つ: 三つ (みっつ) là số đếm chung “ba cái” không phân loại; 三本 chuyên cho vật dài/thon theo quy tắc của trợ từ 本.
  • 三本 vs 三冊 (さんさつ): 三冊 dùng cho sách/vở; 三本 không dùng cho sách.
  • 三本 vs 三枚 (さんまい): 三枚 dùng cho vật mỏng/phẳng (giấy, đĩa, áo mỏng…), khác với đồ vật dài/thon.
  • 三本 vs 三匹 (さんびき): 三匹 đếm động vật nhỏ (mèo, chó nhỏ, cá…).
  • 三本 vs 三本目: 三本 là “ba cái”; 三本目 là “cái thứ ba” (số thứ tự, thêm 目).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu cơ bản: N + を + 三本 + ください/買う/持つ (vd: ペンを三本ください)
  • Mẫu bổ nghĩa danh từ: 三本の + N (vd: 三本の木, 三本の矢)
  • Diễn đạt số lượng: N は 三本 ある/残っている/必要だ
  • So sánh/giới hạn: 三本以上/以下;一人三本まで。
  • Thành ngữ/tiêu đề: 三本の矢 (ba mũi tên, ví dụ nổi tiếng về sức mạnh đoàn kết); 映画三本立て (chương trình gồm 3 phim).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
本(ほん) Gốc/Trợ từ Trợ từ đếm vật dài Cơ sở để tạo 一本・二本・三本
三つ(みっつ) Gần nghĩa Ba cái (đếm chung) Không phân loại đồ vật
三冊 Phân loại khác Ba quyển Dùng cho sách/vở
三枚 Phân loại khác Ba tấm/tờ Dùng cho vật mỏng/phẳng
一本/二本/四本… Liên hệ hệ thống 1/2/4 cái (vật dài) Biến âm: いっぽん/にほん/よんほん…
ゼロ本 Đối lập số lượng Không có cái nào Cách nói phi chuẩn nhưng dễ hiểu

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (サン/みっ・つ): số “ba”.
  • (ホン/もと): “gốc, sách”; làm trợ từ đếm cho vật dài/thon.
  • Kết hợp: 三 + 本 → đọc biến âm さん+ほん → さんぼん.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi học các trợ từ đếm, bạn nên nắm “nhóm vật” và “biến âm” theo số. Với 本, các số 1,3,6,8,10 thường biến âm (いっぽん/さんぼん/ろっぽん/はっぽん/じゅっぽん). Trong văn nói, người Nhật hay dùng số 3本 cho nhanh; trong văn viết học thuật, 三本 tạo cảm giác trang trọng hơn. Cụm 三本の矢 còn xuất hiện trong giáo dục/doanh nghiệp để nói về sức mạnh của sự hợp lực.

8. Câu ví dụ

  • ペンを三本ください。
    Xin cho tôi ba cây bút.
  • ビールを三本買ったら、みんなでちょうど足りた。
    Tôi mua ba chai bia thì vừa đủ cho mọi người.
  • 庭に杉の木が三本並んでいる。
    Trong vườn có ba cây tuyết tùng xếp thành hàng.
  • この電柱は三本とも古くて危ない。
    Ba cột điện này đều cũ và nguy hiểm.
  • 長ネギを三本ください、鍋に使います。
    Làm ơn cho tôi ba cây hành boa-rô, tôi dùng cho lẩu.
  • 映画を三本連続で見たら、さすがに疲れた。
    Xem liền ba bộ phim thì quả là mệt.
  • このケーブルは三本セットで販売しています。
    Bộ cáp này bán theo set ba sợi.
  • 釣り竿は一人三本まで持ち込めます。
    Mỗi người được mang vào tối đa ba cần câu.
  • 机の引き出しから鉛筆を三本取ってきて。
    Lấy ba cây bút chì từ ngăn bàn giúp tôi.
  • 私たちは三本の矢のように力を合わせよう。
    Chúng ta hãy đoàn kết như ba mũi tên.
💡 Giải thích chi tiết về từ 三本 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?