1. Thông tin cơ bản
- Từ: 三本
- Cách đọc: さんぼん
- Từ loại: Danh từ đếm (trợ từ số đếm gắn với 本)
- Ý nghĩa tổng quát: “ba (3) cái” đối với các vật dài, thon như bút, chai, cây, cột…
- Ghi chú âm đọc: 本 đọc là ほん (hon), nhưng đi với 3 biến âm thành ぼん → さんぼん
- Chính tả thường gặp: 三本 / 3本 (cả hai đều đúng trong văn viết hiện đại)
2. Ý nghĩa chính
三本 là cách đếm “ba” khi dùng trợ từ đếm 本 cho các vật dài/thon/trụ như bút, chai, ống, cây cối, cột điện, cần câu, dây cáp... Ví dụ: ペン三本 (ba cây bút), ビール三本 (ba chai bia), 木が三本 (ba cây).
3. Phân biệt
- 三本 vs 三つ: 三つ (みっつ) là số đếm chung “ba cái” không phân loại; 三本 chuyên cho vật dài/thon theo quy tắc của trợ từ 本.
- 三本 vs 三冊 (さんさつ): 三冊 dùng cho sách/vở; 三本 không dùng cho sách.
- 三本 vs 三枚 (さんまい): 三枚 dùng cho vật mỏng/phẳng (giấy, đĩa, áo mỏng…), khác với đồ vật dài/thon.
- 三本 vs 三匹 (さんびき): 三匹 đếm động vật nhỏ (mèo, chó nhỏ, cá…).
- 三本 vs 三本目: 三本 là “ba cái”; 三本目 là “cái thứ ba” (số thứ tự, thêm 目).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu cơ bản: N + を + 三本 + ください/買う/持つ (vd: ペンを三本ください)
- Mẫu bổ nghĩa danh từ: 三本の + N (vd: 三本の木, 三本の矢)
- Diễn đạt số lượng: N は 三本 ある/残っている/必要だ
- So sánh/giới hạn: 三本以上/以下;一人三本まで。
- Thành ngữ/tiêu đề: 三本の矢 (ba mũi tên, ví dụ nổi tiếng về sức mạnh đoàn kết); 映画三本立て (chương trình gồm 3 phim).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 本(ほん) |
Gốc/Trợ từ |
Trợ từ đếm vật dài |
Cơ sở để tạo 一本・二本・三本… |
| 三つ(みっつ) |
Gần nghĩa |
Ba cái (đếm chung) |
Không phân loại đồ vật |
| 三冊 |
Phân loại khác |
Ba quyển |
Dùng cho sách/vở |
| 三枚 |
Phân loại khác |
Ba tấm/tờ |
Dùng cho vật mỏng/phẳng |
| 一本/二本/四本… |
Liên hệ hệ thống |
1/2/4 cái (vật dài) |
Biến âm: いっぽん/にほん/よんほん… |
| ゼロ本 |
Đối lập số lượng |
Không có cái nào |
Cách nói phi chuẩn nhưng dễ hiểu |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 三 (サン/みっ・つ): số “ba”.
- 本 (ホン/もと): “gốc, sách”; làm trợ từ đếm cho vật dài/thon.
- Kết hợp: 三 + 本 → đọc biến âm さん+ほん → さんぼん.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi học các trợ từ đếm, bạn nên nắm “nhóm vật” và “biến âm” theo số. Với 本, các số 1,3,6,8,10 thường biến âm (いっぽん/さんぼん/ろっぽん/はっぽん/じゅっぽん). Trong văn nói, người Nhật hay dùng số 3本 cho nhanh; trong văn viết học thuật, 三本 tạo cảm giác trang trọng hơn. Cụm 三本の矢 còn xuất hiện trong giáo dục/doanh nghiệp để nói về sức mạnh của sự hợp lực.
8. Câu ví dụ
- ペンを三本ください。
Xin cho tôi ba cây bút.
- ビールを三本買ったら、みんなでちょうど足りた。
Tôi mua ba chai bia thì vừa đủ cho mọi người.
- 庭に杉の木が三本並んでいる。
Trong vườn có ba cây tuyết tùng xếp thành hàng.
- この電柱は三本とも古くて危ない。
Ba cột điện này đều cũ và nguy hiểm.
- 長ネギを三本ください、鍋に使います。
Làm ơn cho tôi ba cây hành boa-rô, tôi dùng cho lẩu.
- 映画を三本連続で見たら、さすがに疲れた。
Xem liền ba bộ phim thì quả là mệt.
- このケーブルは三本セットで販売しています。
Bộ cáp này bán theo set ba sợi.
- 釣り竿は一人三本まで持ち込めます。
Mỗi người được mang vào tối đa ba cần câu.
- 机の引き出しから鉛筆を三本取ってきて。
Lấy ba cây bút chì từ ngăn bàn giúp tôi.
- 私たちは三本の矢のように力を合わせよう。
Chúng ta hãy đoàn kết như ba mũi tên.