Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
三月
[Tam Nguyệt]
みつき
🔊
Danh từ chung
ba tháng
Hán tự
三
Tam
ba
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng