三時業 [Tam Thời Nghiệp]
さんじごう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
nghiệp ba thời
🔗 順現業; 順次業; 順後業
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
nghiệp ba thời
🔗 順現業; 順次業; 順後業