Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
三日月藻
[Tam Nhật Nguyệt Tảo]
みかづきも
🔊
Danh từ chung
Closterium (chi tảo)
Hán tự
三
Tam
ba
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
藻
Tảo
rong biển; bèo