Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
三日三夜
[Tam Nhật Tam Dạ]
みっかみよ
🔊
Cụm từ, thành ngữ
ba ngày ba đêm
Hán tự
三
Tam
ba
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
夜
Dạ
đêm