三方よし [Tam Phương]

三方良し [Tam Phương Lương]

さんぽうよし
さんぼうよし

Cụm từ, thành ngữ

cả ba bên đều tốt

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

医者いしゃは、ははがもう3日間みっかかんているほうがよいと忠告ちゅうこくした。
Bác sĩ đã khuyên mẹ tôi nên nằm nghỉ thêm ba ngày nữa.