Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
三文判
[Tam Văn Phán]
さんもんばん
🔊
Danh từ chung
con dấu làm sẵn
🔗 印判
Hán tự
三
Tam
ba
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
判
Phán
phán xét; chữ ký; con dấu; dấu