三振 [Tam Chấn]
Độ phổ biến từ: Top 6000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
Lĩnh vực: Bóng chày
strikeout
JP: バッターは空振りの三振をした。
VI: Tay đánh bóng chày đã bị ba lần đánh hụt.
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
Lĩnh vực: Bóng chày
strikeout
JP: バッターは空振りの三振をした。
VI: Tay đánh bóng chày đã bị ba lần đánh hụt.
- Trong bóng chày, 三振 chỉ việc batter bị phán quyết out sau ba strike. Có hai kiểu thường gặp: 空振り三振 (vung gậy trượt) và 見逃し三振 (để bóng qua mà không đánh).
- Với pitcher: 三振を奪う nghĩa là bắt đối phương strikeout. Với batter: 三振する hoặc 三振を喫する nghĩa là bị strikeout.
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
|---|---|---|---|
| 空振り | Liên quan | vung gậy trượt | Không phải lúc nào cũng dẫn đến out; strike thứ ba mới thành 三振. |
| 見逃し三振 | Liên quan | strikeout khi đứng nhìn | Không vung gậy ở cú ném quyết định. |
| 奪三振 | Liên quan | số lần bắt K | Chỉ số của pitcher; cũng dùng trong cụm 奪三振率. |
| 三球三振 | Liên quan | strikeout trong 3 pitch | Rất áp đảo. |
| 四球 | Đối nghĩa gần | walk, 4 bóng | Kết quả trái ngược với bị out. |
| 安打 | Đối nghĩa gần | cú hit | Kết quả tấn công thành công của batter. |
| 出塁 | Đối nghĩa gần | lên base | Kết quả không out của batter. |
Trong văn hóa bóng chày Nhật, 三振 không luôn bị nhìn tiêu cực. Người chơi power hitter có thể chấp nhận nhiều 三振 đổi lấy cú đánh xa. Ở chiều ngược lại, pitcher theo đuổi 奪三振 để giảm rủi ro bóng sống. Khi đọc báo, chú ý ngữ cảnh: 三振自体 là kết quả, còn chất lượng cú ném hay chiến thuật được mô tả thêm bằng loại bóng, khu vực ném, hoặc số pitch.
Bạn thích bản giải thích này?