三拝 [Tam Bài]
さんぱい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
thờ phụng ba lần
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
thờ phụng ba lần