三懸 [Tam Huyền]
三繋 [Tam Hệ]
三鞅 [Tam Ưởng]
三掛 [Tam Quải]
さんがい
Danh từ chung
dây cương, dây cương ngựa, và dây đeo mông ngựa
🔗 面繋; 胸繋; 尻繋