Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
三大洋
[Tam Đại Dương]
さんたいよう
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
ba đại dương
🔗 五大洋
Hán tự
三
Tam
ba
大
Đại
lớn; to
洋
Dương
đại dương; phương Tây