Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
三夏
[Tam Hạ]
さんか
🔊
Danh từ chung
ba tháng mùa hè
Hán tự
三
Tam
ba
夏
Hạ
mùa hè