三唱 [Tam Xướng]

さんしょう

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

ba lần hoan hô; ba lần hát; hát ba lần

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

チームのための万歳いちまんさい三唱さんしょう
Ba hô vang cho đội!
女王じょおうさま万歳ばんざい三唱さんしょう
Ba hô cho nữ hoàng.