Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
三周忌
[Tam Chu Kị]
さんしゅうき
🔊
Danh từ chung
lễ giỗ thứ hai
🔗 三回忌
Hán tự
三
Tam
ba
周
Chu
chu vi; vòng
忌
Kị
tang lễ; ghét