38度線 [Độ Tuyến]

三十八度線 [Tam Thập Bát Độ Tuyến]

さんじゅうはちどせん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ chung

vĩ tuyến 38 (phân định Bắc Triều Tiên và Hàn Quốc)

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 三十八度線
  • Cách đọc: さんじゅうはちどせん
  • Từ loại: danh từ riêng/thuật ngữ địa–chính trị
  • Lĩnh vực: địa lý, lịch sử, quan hệ quốc tế
  • Ghi chú: chỉ “vĩ tuyến 38 độ Bắc”, thường dùng gắn với ranh giới trên bán đảo Triều Tiên trong bối cảnh lịch sử.

2. Ý nghĩa chính

Vĩ tuyến 38 độ Bắc; trong văn cảnh lịch sử hiện đại Đông Á, thường ám chỉ đường ranh phân chia tạm thời trên bán đảo Triều Tiên sau Thế chiến II (dù đường ranh quân sự hiện nay không trùng hoàn toàn).

3. Phân biệt

  • 三十八度線 vs 北緯三十八度線: cách nói đầy đủ nhấn vào “vĩ Bắc”.
  • 三十八度線 vs 軍事境界線(DMZ): DMZ hiện nay gần nhưng không trùng hoàn toàn với vĩ tuyến 38; là ranh giới quân sự được xác lập sau hiệp định đình chiến.
  • 三十八度線 vs 国境線: 国境線 là biên giới quốc gia nói chung; 三十八度線 là đường vĩ tuyến lịch sử cụ thể.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Lịch sử–địa lý: bài giảng, sách giáo khoa, tài liệu quan hệ quốc tế.
  • Báo chí: bối cảnh thời sự liên quan tới bán đảo Triều Tiên.
  • Biểu đạt: 「三十八度線付近」「三十八度線を境に」.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
北緯三十八度線 Đồng nghĩa Vĩ tuyến 38 độ Bắc Cách nói đầy đủ, trung tính.
軍事境界線(DMZ) Liên quan Đường ranh quân sự (khu phi quân sự) Thực tế hiện thời, không trùng hoàn toàn.
国境線 Liên quan Đường biên giới quốc gia Khái niệm chung.
休戦ライン Liên quan Đường đình chiến Cách nói báo chí, lịch sử.
緯度 Liên quan Vĩ độ Thuật ngữ địa lý cơ bản.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 三十八: “ba mươi tám”.
  • 度: “độ” (đơn vị góc/vĩ độ).
  • 線: “đường, tuyến”.
  • Kết hợp: “đường vĩ tuyến 38 độ”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi học về Đông Á hiện đại, 三十八度線 thường xuất hiện như một mốc lịch sử. Trong các bài viết học thuật, người ta phân biệt rõ giữa khái niệm “vĩ tuyến 38” (lý thuyết địa lý) và “đường ranh quân sự hiện hành”. Khi dịch, nên cân nhắc ngữ cảnh: viết “vĩ tuyến 38 độ Bắc” để chính xác, hoặc “đường 38” trong văn nói lịch sử.

8. Câu ví dụ

  • 歴史の授業で三十八度線の成立過程を学んだ。
    Trong giờ lịch sử, tôi đã học về quá trình hình thành vĩ tuyến 38.
  • 三十八度線付近の地形について地図で確認する。
    Xác nhận địa hình gần vĩ tuyến 38 trên bản đồ.
  • 報道では三十八度線を象徴的な区切りとして扱うことが多い。
    Báo chí thường xem vĩ tuyến 38 như một ranh giới mang tính biểu tượng.
  • 三十八度線を境に政治体制が異なる。
    Thể chế chính trị khác nhau qua ranh vĩ tuyến 38.
  • 現在の軍事境界線は三十八度線と必ずしも一致しない。
    Đường ranh quân sự hiện nay không nhất thiết trùng với vĩ tuyến 38.
  • 地理院の資料で北緯三十八度線の位置を確認した。
    Đã kiểm tra vị trí vĩ tuyến 38 độ Bắc trong tư liệu địa lý.
  • 講義では三十八度線の歴史的意義が強調された。
    Trong bài giảng đã nhấn mạnh ý nghĩa lịch sử của vĩ tuyến 38.
  • 旅行者向け施設が三十八度線周辺に整備されている。
    Các cơ sở cho du khách được xây dựng quanh vĩ tuyến 38.
  • 地政学の文脈で三十八度線が頻繁に引用される。
    Trong bối cảnh địa chính trị, vĩ tuyến 38 được trích dẫn thường xuyên.
  • 教科書は三十八度線の地図と年表を併載している。
    Sách giáo khoa đăng kèm bản đồ và niên biểu về vĩ tuyến 38.
💡 Giải thích chi tiết về từ 38度線 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?