Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
三十三回忌
[Tam Thập Tam Hồi Kị]
さんじゅうさんかいき
🔊
Danh từ chung
lễ giỗ lần thứ 32
Hán tự
三
Tam
ba
十
Thập
mười
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
忌
Kị
tang lễ; ghét