Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
三助
[Tam Trợ]
さんすけ
🔊
Danh từ chung
nhân viên nhà tắm nam
Hán tự
三
Tam
ba
助
Trợ
giúp đỡ