三位一体 [Tam Vị Nhất Thể]

さんみいったい
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 28000

Danh từ chung

Lĩnh vực: Thiên chúa giáo

⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)

Ba Ngôi

Danh từ chung

⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)

ba phần; ba thành phần; ba yếu tố; ba khía cạnh