Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
三七人参
[Tam Thất Nhân Tam]
さんしちにんじん
🔊
Danh từ chung
tam thất
Hán tự
三
Tam
ba
七
Thất
bảy
人
Nhân
người
参
Tam
tham gia; đi; đến; thăm